TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tha ma" - Kho Chữ
Tha ma
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bãi đất hoang rộng dành để chôn người chết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghĩa địa
mộ
huyệt
đất thánh
mộ địa
bãi
thánh địa
đất thánh
hoang mạc
thổ
trảng
bãi thải
hoang dã
thánh địa
bãi tập
hoa viên
thổ địa
ruộng nương
vườn
hườm
mặt bằng
đất đai
thuỷ động
điền bộ
thổ địa
đồng cỏ
ti
sân
điền viên
đất thánh
thổ canh
thánh địa
đất dụng võ
vườn bách thảo
đồng đất
lâm viên
trường
lăng tẩm
sa mạc
điền trang
đám
đất đai
đồng điền
đất
sân sướng
truông
bãi
khôn
xới
khuôn viên
điền dã
mặt đất
địa phủ
đồng
vườn tược
đất
ruộng vườn
tung thâm
ruộng rẫy
đất
bách thảo
đồng ruộng
vạt
khai trường
hầm
biền
bãi tắm
vồng
địa lôi
đất
vườn bách thú
ruộng nõ
luống
đồn điền
Ví dụ
"Bãi tha ma"
"Khu vườn hẻo lánh tựa tha ma"
tha ma có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tha ma là .