TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bách thảo" - Kho Chữ
Bách thảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vườn công cộng, có trồng nhiều loài cây cỏ khác nhau để làm nơi tham quan và nghiên cứu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vườn bách thảo
thảo cầm viên
vườn bách thú
công viên
bách thú
hoa viên
lâm viên
vườn trường
vườn ươm
vườn tược
vườn
rừng
vườn quốc gia
ruộng vườn
lâm trường
rừng
thảm thực vật
tạ
trảng
rừng đặc dụng
bụi bờ
tha ma
đồng cỏ
rừng
công viên nước
rừng phòng hộ
khuôn viên
rào giậu
sân sướng
bách thảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bách thảo là .