TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vườn trường" - Kho Chữ
Vườn trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khu vườn của trường học, trồng cây để học sinh học và làm thực nghiệm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vườn bách thảo
bách thảo
vườn
hoa viên
vườn ươm
vườn tược
thảo cầm viên
ruộng vườn
công viên
lâm viên
vườn bách thú
trường
xuân đình
ti
lâm trường
khuôn viên
tự điền
bách thú
sân cỏ
ruộng nõ
bồn
vườn không nhà trống
điền viên
sân
sân sướng
bãi tập
vườn trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vườn trường là .