TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thảm thực vật" - Kho Chữ
Thảm thực vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp thực vật mọc ở một vùng, thường là rộng lớn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hệ sinh thái
rừng
vườn bách thảo
bách thảo
rừng
đồng cỏ
cây phủ đất
thảo cầm viên
săng
vườn tược
vạt
vườn ươm
sinh quyển
bụi bờ
lâm tuyền
đồn điền
chân
trảng
lâm viên
thiên nhiên
rừng
Ví dụ
"Phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam"
thảm thực vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thảm thực vật là .