TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cây phủ đất" - Kho Chữ
Cây phủ đất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cây thân bò, được trồng để hạn chế dòng chảy của nước mưa, chống xói mòn, hạn chế cỏ dại phát triển, bảo vệ độ màu mỡ và giữ độ ẩm cho đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
che phủ
đồng cỏ
giậu
bụi bờ
thảm thực vật
vạt
rừng phòng hộ
đất
vườn ươm
bãi
mặt đất
sân cỏ
đất đai
vườn
bờ
cây phủ đất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cây phủ đất là .