TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bãi thải" - Kho Chữ
Bãi thải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bãi chứa chất thải, như khoáng sản không đạt yêu cầu hay phế liệu thải ra của mỏ, của một số nhà máy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mỏ
lò chợ
tha ma
khai trường
khoáng sàng
hố tiêu
hầm mỏ
hố ga
huyệt
chạt
bãi tập
thùng đấu
mộ
trại
bùn
trầm tích
đất dụng võ
ao tù
vũng
hườm
bùn lầy
bãi
nước chạt
lò
nghĩa địa
lũm
đống
xới
bãi thải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bãi thải là .