TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiên cảnh" - Kho Chữ
Tiên cảnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi tiên ở, có cảnh đẹp và cuộc sống sung sướng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bồng lai tiên cảnh
cõi tiên
bồng lai
tiên giới
đào nguyên
vườn địa đàng
thắng cảnh
đài các
phong cảnh
tịnh thổ
cảnh sắc
cảnh
đất lành chim đậu
cảnh vật
động đào
lâm tuyền
ốc đảo
thánh địa
tạ
sơn lâm
ruộng cả ao liền
cố hương
thánh địa
đất thánh
Ví dụ
"Bồng Lai tiên cảnh"
tiên cảnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiên cảnh là .