TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơn lâm" - Kho Chữ
Sơn lâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
núi rừng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rừng núi
lâm tuyền
sơn khê
sơn dã
tùng lâm
núi rừng
sơn hà
rừng
ngàn
lâm viên
rừng rú
sơn cốc
rừng cấm
rừng
sơn thuỷ
sông núi
rừng
sơn trại
rú
lâm trường
rừng đặc dụng
rừng phòng hộ
hoang dã
non
thắng cảnh
lũng
trảng
lâm luật
giang sơn
vườn quốc gia
hườm
bồng lai
truông
lung
núi sông
mỏm
hoang mạc
vực
đất thánh
ruộng rộc
nương rẫy
thung lũng
cảnh sắc
mái
rừng thiêng nước độc
đất thánh
non sông
quèn
nương
vườn tược
rẫy
sân sướng
khai sơn phá thạch
núi
thổ
địa vật
điền viên
đồn điền
săng
tiên cảnh
phong cảnh
vồng
giang san
đồi
Ví dụ
"Chốn sơn lâm"
sơn lâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơn lâm là .