TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lâm luật" - Kho Chữ
Lâm luật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Luật bảo vệ và phát triển rừng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rừng cấm
lâm trường
rừng phòng hộ
lâm viên
lâm tuyền
rừng
rừng
sơn lâm
rừng đặc dụng
tùng lâm
rừng núi
rừng rú
rừng
ngàn
vườn quốc gia
núi rừng
Ví dụ
"Vi phạm lâm luật"
lâm luật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lâm luật là .