TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước mẹ" - Kho Chữ
Nước mẹ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(thông tục) nhưnước non
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước nhà
nước non
non sông
bản quốc
đất
non nước
cố hương
quê hương
hương quan
quê hương
nước
xứ sở
đất nước
cố quốc
xới
nước ngoài
tổ quốc
đầu nước
nước
nước nôi
nôi
lân bang
làng nước
mom
nước sạch
sông núi
đất
quả đất
bản xứ
đất cát
đồng nội
đồng đất
thổ địa
sướng mạ
nước độc
công thổ
đài nước
mặt nước
núi sông
non
ti
đất
thượng nguồn
ruộng nõ
hải ngoại
đất đai
đồng điền
nước máy
mặt đất
lung
ngoại quốc
điền trang
bình nguyên
lúa nước
đất đai
hồ hải
mội
láng giềng
khôn
thổ trạch
điền bộ
đất
dâu bể
sông nước
đất màu
hồ
trùng dương
nước ngọt
thổ
hồ
giang sơn
thổ canh
biển cả
lầy
Ví dụ
"Chẳng được cái nước mẹ gì!"
nước mẹ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước mẹ là .