TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thế mạng" - Kho Chữ
Thế mạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chết thay cho người khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thế chân
cứu mạng
thay thế
hiến thân
hộ mạng
thí mạng
liều mình
thay
thế
vay
kế chân
trối
thay
kế nhiệm
hộ
đánh đổi
thay mặt
cứu thế
sống
gửi
cúng quảy
mai táng
dâng hiến
sinh tồn
hưởng dương
độ thân
còn
chiêu hồn
lấy
hiến
nhập
mượn
thăm nuôi
chôn cất
cho
sống còn
thọ
đổi
qui tiên
biếu
thế
thế chấp
đại diện
gọi hồn
chiêu hàng
cống nạp
cống nộp
phục dịch
thoán nghịch
trao xương gửi thịt
yểm hộ
sống chết
cung phụng
táng
cam phận
cho
hầu hạ
làm mai
sang tay
rồi
cứu trợ
tiếp cứu
cung phụng
tử thủ
phụ tình
thủ thân
tiếp sức
cho
dắt mối
thi ân
cưu mang
thọ
nuối
sang
Ví dụ
"Tìm người thế mạng"
"Hình nhân thế mạng"
thế mạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thế mạng là .