TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thư hoạ" - Kho Chữ
Thư hoạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức nghệ thuật vẽ kết hợp với phép viết chữ Hán của Trung Quốc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thư pháp
hội hoạ
chữ
đồ hoạ
thảo
thuỷ mặc
bức
mác
văn tự
sổ
triện
tranh
tự dạng
mực tàu
văn
vọc vạch
văn nghệ
chữ
hình vẽ
bút lực
bút nghiên
cổ tự
mĩ thuật
mỹ thuật
hoạ
nghệ thuật
bút pháp
tranh ảnh
hình hoạ
chữ nho
kẻ
văn
mặt chữ
thuỷ mạc
triển lãm
nghệ thuật
hí hoạ
bích hoạ
bút tích
tranh đồ hoạ
tượng hình
viết
phác hoạ
viết tay
tiểu hoạ
phác thảo
chữ
phác hoạ
thiếp
bát chữ
văn học
cách điệu hoá
lột tả
văn nghệ
cầm kì thi hoạ
chân dung
văn phong
tranh hoành tráng
mĩ nghệ
điêu khắc
văn ngôn
then
tác phẩm
chính tả
văn thể
trình bày
văn
văn chương
cổ văn
mỹ nghệ
thơ
bản vẽ
hoạ sĩ
tranh sơn thuỷ
Ví dụ
"Triển lãm thư hoạ"
thư hoạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thư hoạ là .