TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hoạ sĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chuyên vẽ tranh nghệ thuật, có trình độ và đã được mọi người công nhận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tranh đồ hoạ
đồ hoạ
hoạ
tranh sơn thuỷ
hình hoạ
hội hoạ
tranh ảnh
phác hoạ
hình vẽ
tài hoa
bức
phác hoạ
tranh
kẻ
hí hoạ
nghệ thuật
thuỷ mặc
sơn dầu
mĩ thuật
chân dung
mĩ nghệ
thuỷ mạc
mỹ thuật
tranh sơn dầu
tài nghệ
mỹ nghệ
nghệ thuật
phác thảo
tranh dầu
hoạ đồ
tranh hoành tráng
hoạ tiết
vũ công
bích hoạ
cầm kì thi hoạ
truyền thần
phác
bánh vẽ
tạo hình
phác hoạ
văn nghệ
văn học
bảng màu
thư hoạ
vạch
tranh tường
kỹ xảo
lột tả
công trình
panô
Ví dụ
"Ước mơ trở thành hoạ sĩ"
hoạ sĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoạ sĩ là .
Từ đồng nghĩa của "hoạ sĩ" - Kho Chữ