TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tướng số" - Kho Chữ
Tướng số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuật xem tướng và xem số để đoán vận mệnh con người (nói tổng quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tử vi
thuật số
xem tuổi
dự đoán
dự tính
tính toán
liệu
trù tính
cung
số đề
tính toán
dự toán
trù liệu
đánh giá
tính liệu
chiết tự
căn hộ
dự tính
dự trù
số thành
tướng mạo
kể
dự thu
ý đồ
dự trù
tính
so đo
ước định
ẩn số
con số
tính danh
vận trù
ước tính
tính toán
dự toán
điểm số
điểm
liệu
địa vị
con số
công năng
bảng số
số liệu
đánh giá
đố
logic
tổng quát
hàm số
số đo
bấm đốt
sĩ số
ước chừng
dữ liệu
hướng nghiệp
minh xác
nghiệm số
nhân danh
chi
hàm
trị giá
số lượng
nhận dạng
con tính
nhận xét
quí danh
đánh số
tích
điểm
danh tánh
đếm
hư
danh
nghiệm đúng
lượng
Ví dụ
"Xem tướng số"
"Không tin ở tướng số"
tướng số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tướng số là .