TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mưu sát" - Kho Chữ
Mưu sát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sắp đặt mưu kế ngầm để giết người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mưu
mưu tính
tham mưu
lập kế
chước
phục
hiến kế
hành hình
định
bắt tay
tá
rấm
lừa
dự định
làm phản
toan
lăm le
tính sổ
xử tử
giục giã
xử
tiến hành
định bụng
hoạch định
bày
thụ án
truy
trù
theo
sai
khởi sự
tham mưu
liệu
hòng
đeo bám
đặt
đầu cơ
mở màn
tiếp cứu
mưu cầu
đề phòng
mách nước
truy
rục rịch
bàn soạn
dóm
thành
hành quyết
ước định
đặt để
cài đặt
xin
chong
kế chân
lấy
thủ
hoàn thành
câu
việc làm
dụ
áp giải
làm mai
cuộc
chiểu
hành động
thành công
dẫn dắt
ăn xin
làm
xui giục
thế mạng
săn đuổi
đặc phái
theo đóm ăn tàn
Ví dụ
"Vụ mưu sát không thành"
"Tội mưu sát"
mưu sát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mưu sát là .