TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "me-don" - Kho Chữ
Me-don
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung những hạt cơ bản không bền có khối lượng trung gian giữa electron và proton.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
meson
dăm
đon
cái
vụn
hạt
danh từ chung
mẳn
ròng
bụi bậm
sạn
hột
mô-nô-me
chơn
hữu định luận
hóp
hạt
linh bài
thá
danh từ
chơn
mà chược
chất lưu
mô-đen
di thể
chấm
miểng
bửu bối
tấm
thớ
thức
niễng
chữ
nòng cột
vày
mề đay
bản dạng
típ
bụi
hạt beta
bụi bặm
đào lộn hột
danh nghĩa
khối
meo
tiêu ngữ
một tẹo
bụi
tô-tem
mả
hoả tiễn
lao lý
bao thơ
tép
bong bóng
nả
lỏi
chặp
trường qui
từ thực
ma
dẫn chất
định danh
bụm
me-don có nghĩa là gì? Từ đồng âm với me-don là .