TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoả tiễn" - Kho Chữ
Hoả tiễn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
tên lửa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thăng thiên
tên lửa vũ trụ
mũi tên
pháo thăng thiên
khí cầu
hoả
thuốc nổ
phi thuyền
trái
pháo bông
pháo đài bay
bom xăng
lói
phi tiêu
pháo
khinh khí cầu
hoả châu
bong bóng
hột
tầu bay
phung
tô-tem
thông phong
tiêu ngữ
sao sa
đinh vít
đèn chiếu
thán từ
hoả hoạn
miểng
hiểm hoạ
tinh kì
me-don
hoả đàn
đào lộn hột
hoả tiễn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoả tiễn là .