TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "meson" - Kho Chữ
Meson
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung những hạt cơ bản không bền có khối lượng trung gian giữa electron và proton.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
me-don
mô-đen
mô-nô-me
dăm
cái
đon
ròng
meson có nghĩa là gì? Từ đồng âm với meson là .