TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mời mọc" - Kho Chữ
Mời mọc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Mời (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mời chào
mời gọi
chào mời
mời
mời
mời rơi
vời
chào
mời lơi
kêu
xin
mơi
chèo kéo
chào hàng
săn đón
chiêu sinh
chiêu khách
câu
rủ
ăn xin
đón chào
gọi
đãi
kêu gọi
giới thiệu
gọi vốn
đón
tiến cử
đón
xin
tiếp đãi
rước
tiếp đón
hô hào
câu khách
quyến
khuyên dỗ
đón
thỉnh cầu
chiêu mộ
gạ chuyện
cầu khẩn
chiêu dân
tổng động viên
nài xin
mời thầu
tiếp
triệu
khuyên
vật nài
khuyến mại
mộ
huých
tuyển dụng
gọi
tiến
khuyến khích
dạm
đốc
thúc
khuyến mãi
xin xỏ
nhằm nhò
lãnh
hãy
khuyên nhủ
xướng
chiêu hiền
nài
thôi thúc
van lạy
tuyển mộ
khuyên lơn
dân dấn
Ví dụ
"Ân cần mời mọc"
"Mời mọc khách hàng"
mời mọc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mời mọc là .