TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Máy hút bụi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy chạy bằng điện, có vòi hút và khoang chứa, dùng để hút bụi và rác rưởi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy sấy
máy xúc
phất trần
bơm chân không
quạt lúa
quạt thông gió
quạt gió
xáng
quạt
quạt điện
cối xay
quạt hòm
máy rửa bát
máy cày
máy bơm
cày máy
máy giặt
chổi
máy khoan
gàu
máy móc
cây lau nhà
cơ giới
máy gặt
máy
sấy tóc
automat
máy điện
máy kéo
máy hát
máy bừa
búa gió
điện máy
chổi sể
rô to
bơm
rây
máy ủi
quạt cây
gầu
mô tơ
xẻng
gàu bốc
bàn chải
turbin
xe gắn máy
tua-bin
quạt gió
toa
tàu cuốc
cuốc chét
rác
máy bay
phay
nạo
xa
chong chóng
thêu
xuổng
phin
bễ
bệ xí
sàng
toa lét
vá
búa chèn
xe hơi
ống khói
bai
xà bông
máy nói
cầu thang máy
xe cơ giới
máy công cụ
máy hút bụi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy hút bụi là .
Từ đồng nghĩa của "máy hút bụi" - Kho Chữ