TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bơm chân không" - Kho Chữ
Bơm chân không
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ dùng để rút khí, tạo ra chân không trong một bình kín.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bơm
máy bơm
máy hút bụi
bễ
búa gió
quạt thông gió
xu-páp
điếu
búa chèn
soupape
quạt gió
bầu giác
máy xúc
quạt
gàu
cột xăng
quạt lúa
xáng
bô
gầu
ống phóng
điếu
ba lông
bừa
điếu bát
kèn
bơm chân không có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bơm chân không là .