TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Ba lông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí cụ có hình quả cầu lớn chứa đầy khí nhẹ như hydrogen hoặc helium, có thể bay lên cao
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bễ
cung
bình
bơm
diều
nỏ
vỏ lải
boong-ke
sáo
bình
lao
sênh
khí cụ
ba lô
gùi
lẵng
khí cụ
két
lồ
mâu
điếu
bầu
cầu
nậm
máy bay
can
dù
ghe bầu
điếu bát
máy bay trực thăng
tên lửa
cung
làn
tròng
sà lan
trực thăng
vò
tuýp
bi
lao
hồ lô
barrel
phao
kèn bầu
cột
máy bay lên thẳng
thuyền bồng
giỏ
kèn
tàu vũ trụ
ná
ba-ren
săm
tàu bay
xe điếu
bóng điện
hành lí
túi du lịch
hành lý
trống
phuy
ná thun
lọ
container
vại
cần xé
hộp quẹt
va li
lu
chai
lon
bua
tiểu
trống cái
ba lông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba lông là .
Từ đồng nghĩa của "ba lông" - Kho Chữ