TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "soupape" - Kho Chữ
Soupape
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Van tự động hạ thấp áp suất chất khí trong thiết bị, máy móc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
van an toàn
xu-páp
lưỡi gà
bơm chân không
bơm
chiết áp
giảm xóc
săm
bễ
soupape có nghĩa là gì? Từ đồng âm với soupape là .