TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xà bông" - Kho Chữ
Xà bông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(Nam)xà phòng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
la-va-bô
lavabo
toa lét
bàn chải
xà
sứ vệ sinh
bệ xí
khăn ăn
cây lau nhà
bồn
bồn cầu
choòng
tẩy
xí bệt
sảo
chổi sể
xà beng
nạo
xí xổm
bãi
thau
đồng thau
sạp
tô
bồ kếp
phất trần
bồ cào
bào xoi
bồn tắm
máy hút bụi
chậu thau
bào
búp phê
bóp
dao cạo
lược
trục
bơ
bóp
xuổng
vat
xa
chậu
chổi
bát
xà đơn
Ví dụ
"Cục xà bông"
"Rửa tay bằng xà bông"
xà bông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xà bông là .