TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ống khói" - Kho Chữ
Ống khói
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ống để dẫn cho khói, bụi thoát lên cao
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
toa
chụp
xe điếu
bô
điếu ống
ống xả
ống phóng
ống bô
bễ
xe
nõ
ống
toa
điếu bát
điếu
điếu
điếu cày
đường ống
xi-phông
siphon
tẩu
lò chõ
muống
cột
phễu
vòi
đèn xì
tuýp
tuynen
cống luồn
xi lanh
gạt tàn
lò đứng
quạt thông gió
lò cao
bơm
sáo
quạt gió
vòm
ngòi
boong-ke
cốc vại
xoong
cột xăng
nồi niêu
máy hút bụi
đàn ống
quạt lúa
bàn đèn
sênh
cung
lò
cống vật
tủ chữa cháy
đà
cửa tò vò
kèn
ống nhổ
ống bơ
bấc
ván
hòm
củi
cối xay
vò
mùn cưa
cần
ve chai
Ví dụ
"Ống khói nhà máy"
ống khói có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ống khói là .