TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lỗ hổng" - Kho Chữ
Lỗ hổng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỗ trống do thiếu hụt cần phải được bù đắp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lỗ
lỗ
khe
cửa khẩu
mắt
khuyết
hỏm
cửa
khuông
gù
khuông
hố đen
cổng rả
dăm
phòng tiêu
cửa nẻo
bàn cầu
bẩy
chóp
phung
ẩn số
đốm
đốm
ngang nối
chấm
chấm
dại
từ thực
mạt kì
lọ nồi
nả
hoãng
mẹo
chóp
giăng hoa
khối
vụn
bụi bậm
lao lý
quẹt
tổng khủng hoảng
một tẹo
cửa lá sách
tép
tợp
mạt kỳ
hảo hớn
chớp mắt
hữu định luận
ghè
cỗi nguồn
mà chược
lừ
xó xỉnh
cửa rả
ve
đào lộn hột
khau
ngáo
giầu không
vài ba
vạt
cửa quan
miểng
vày cầu
khoai dong
vấu
bí thơ
ẩn
thiên đàng
lọ nồi
chớp
bổ đề
tán
Ví dụ
"Lỗ hổng kiến thức"
lỗ hổng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lỗ hổng là .