TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khảo đính" - Kho Chữ
Khảo đính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tra cứu, xem xét để sửa lại cho đúng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghiệm đúng
xét duyệt
hiệu đính
xác minh
nghiệm
đánh giá
nhận xét
điểm
công năng
xem mạch
liệu
dịch thuật
mo-rát
đánh giá
tính liệu
biên dịch
bình chú
tính toán
chiết tự
đánh
sử liệu
chú giải
nghiệm thu
phiên dịch
ướm
chấm
nhận xét
đề pa
tổng kết
tham chiếu
nhận dạng
phê
minh xác
tính toán
trù liệu
yêu cầu
gọt giũa
tổng quát
bị chú
tinh chỉnh
so đo
bản in thử
chú dẫn
giá trị
khái quát hoá
hiện trạng
mô tả
lấy
tổng duyệt
văn liệu
định giá
chuyển chú
đương cuộc
thiết bị đầu cuối
phân chất
morasse
tự vị
đề
trù tính
tỉa
công quả
nội vụ
sơ kết
ý đồ
phụ chú
bình phẩm
dịch
vận trù
gọt dũa
giải
đề pa
chân giá trị
logic
đích xác
Ví dụ
"Khảo đính tác phẩm văn học cổ"
khảo đính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khảo đính là .