TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khách hàng" - Kho Chữ
Khách hàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đối tượng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ, trong quan hệ với đối tượng bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bạn hàng
khách
thân chủ
quí khách
thực khách
khách
khách
khách
quý khách
quan viên
thuê bao
thực khách
chiêu đãi viên
chủ nhân
quan khách
bạn đọc
chủ khách
hành khách
bạn hàng
lữ khách
mặc khách
tư thương
mặc khách tao nhân
con phe
chủ nợ
thí chủ
chủ thể
thích khách
du khách
hiệp khách
thương nhân
con nợ
tao nhân mặc khách
hầu phòng
chủ nhân
bầy tôi
cao nhân
độc giả
đương sự
mậu dịch viên
tôi tớ
kẻ
tiếp viên
dân chơi
thương gia
bồi bàn
quan viên
chủ thầu
thương lái
mại bản
công dân
viễn khách
khổ chủ
bầu
tôi
thông ngôn
bồi
chủ tài khoản
gia chủ
chủ ngữ
tài chủ
tôi đòi
lái buôn
cần vụ
nhân viên
quan thầy
tư bản
thầu khoán
đầy tớ
lái
chư vị
ấu chủ
gái bao
cò
Ví dụ
"Khách hàng là thượng đế"
"Dịch vụ chăm sóc khách hàng"
khách hàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khách hàng là .