TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học phái" - Kho Chữ
Học phái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhóm học giả cùng theo một xu hướng học thuật riêng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
môn phái
giáo phái
trường phái
phái
chi phái
phe phái
đảng phái
khoa giáp
hùa
phe đảng
đồ đảng
lớp
ty
học đường
hữu
khoá
quốc học
khoa trường
khoa mục
giới
phường
phường
bộ môn
ban
ngành
phân hiệu
môn
lò
tụi
chủng viện
hàng
bè đảng
phân khoa
đảng
phân hội
viện hàn lâm
làng
học viện
đảng
đảng bộ
xê-mi-na
trường
thư trai
xe-mi-na
giáo hội
ngành
tao đàn
giai cấp
đoàn
phổ thông trung học
đoàn thể
lớp học
phân viện
thượng tầng kiến trúc
chi bộ
hạt
võ lâm
ổ nhóm
gánh hát
chính giới
hướng đạo
xã hội
xứ
khoa trường
trường thi
seminar
văn giới
thi hương
góc học tập
chi hội
trường học
trường học
phân đoàn
trung học chuyên nghiệp
Ví dụ
"Đứng đầu một học phái"
"Các học phái đối lập"
học phái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học phái là .