TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hơi ngạt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hơi độc gây ngạt thở
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngạt
bạt hơi
ngạt
bức
oi ngột
ngạt ngào
nóng bức
nồng nực
hi hóp
nồng
hập
chướng khí
oi bức
nhần nhận
hầm hập
hắc
ứ hơi
hắt hiu
hấp
heo hắt
ngà ngà
nghẹt thở
bở hơi tai
ngạt mũi
nộ khí
chua lét
nóng hôi hổi
nhưng nhức
khô khốc
lạnh toát
khô khốc
hiu hắt
ướt át
ngấy sốt
hào hển
thối
nực nội
oi
nực
khăm khẳm
lạnh
đăng đắng
chếnh choáng
thở dài
oi ả
say
nắng nực
cay độc
chuếnh choáng
hậm hà hậm hực
ran rát
nóng hổi
nghiệt ngã
lạnh gáy
tẻ lạnh
đắng ngắt
hổn hển
cảm hàn
lợm giọng
xì xị
thở dốc
the
khét lẹt
chua cay
khiếp nhược
nghèn nghẹt
khô khát
oải
lợm
nhân nhẩn
sượt
sâu hoắm
cay
lộn mửa
Ví dụ
"Hít phải hơi ngạt"
hơi ngạt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hơi ngạt là .
Từ đồng nghĩa của "hơi ngạt" - Kho Chữ