TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Khét lẹt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Khét đến mức không thể ngửi được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bỏng
khê
cháy bỏng
cháy
nóng hôi hổi
rát
chua lét
nóng hổi
nóng bức
nắng nực
bức
khé
ấm a ấm ức
chua loen loét
nóng nực
sâu cay
rát
ran rát
khô khốc
chua cay
chát xít
giãy
phẫn uất
nực
cay chua
nhần nhận
nực nội
rần rật
khăm khẳm
chua loét
khật khừ
the
sốt
nước sôi lửa bỏng
gắt
đắng ngắt
rét ngọt
đắng chằng
rét buốt
ấm ức
uất
khô khốc
cay
ghét cay ghét đắng
ớn
đăng đắng
hậm hà hậm hực
hập
chí tử
xon xót
bết
căm
heo hắt
hắc
buốt
chua xót
đói kém
đau điếng
nghiến ngấu
chói
thảm khốc
căm ghét
đau thương
chán ghét
thốn
xót
đắng nghét
khoặm
hằm hằm
chết xác
đùng đùng
nồng nực
khật khà khật khừ
đen nhưng nhức
Ví dụ
"Mùi cao su cháy khét lẹt"
khét lẹt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khét lẹt là .
Từ đồng nghĩa của "khét lẹt" - Kho Chữ