TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nồng nực" - Kho Chữ
Nồng nực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nóng bức và ngột ngạt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nực
bức
nóng bức
nồng
oi
oi bức
nực nội
nóng nực
nắng nực
oi ngột
bức bối
oi ả
hập
nghiệt ngã
hậm hực
nóng hôi hổi
ướt át
khắc nghiệt
hầm hập
ướt át
khô khốc
khô khốc
nồm
nóng hổi
cay cực
gắt
ậm ực
lạnh gáy
căm
bỏng
rát
ngạt ngào
ứ hơi
khốc liệt
chua lét
tẻ lạnh
hấp
hi hóp
chua xót
lạnh
thảm đạm
hậm hà hậm hực
hanh hao
khủng khiếp
nóng
lạnh toát
heo hắt
khổ cực
ghê gớm
gớm ghiếc
sâu cay
ấm ức
hơi ngạt
chua cay
bạt hơi
bực bội
chướng khí
rét buốt
hằm hằm
nặng nề
khé
đau xót
ảm đạm
rét
cằn cặt
nộ khí
điêu linh
rát rạt
bực
hắt hiu
não nùng
chán ngắt
đăng đắng
u uất
Ví dụ
"Trời oi ả, nồng nực"
nồng nực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nồng nực là .