TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bạt hơi" - Kho Chữ
Bạt hơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Khó thở vì gió tạt mạnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hi hóp
hổn hển
thở dốc
ứ hơi
bức
ngạt
thở dài
nghẹt thở
hơi ngạt
sượt
hào hển
bở hơi tai
oi
ngạt
thoi thóp
oi bức
bết
lết bết
bở
oi ngột
hập
ngáp
nóng bức
mệt
bơ phờ
xuôi xị
váng
nhầu
oải
hắt hiu
nồng
nồng nực
bải hoải
ngạt ngào
trúng gió
hanh hao
chết mệt
bức bối
bã
khật khừ
mệt nhoài
bã bời
ngấy sốt
rạc
khiếp nhược
mệt lử
oi ả
lạnh gáy
thở than
mỏi mệt
hấp
run như cầy sấy
bổi hổi
ướt át
nóng hôi hổi
phờ phạc
bở vía
rũ rượi
chí tử
lạnh
khô khốc
khó ở
bí bách
rên xiết
hối hả
heo hắt
mền mệt
khó
phờ
háo
mệt nhọc
eo ôi
ran rát
lử
Ví dụ
"Xe chạy nhanh nên bị bạt hơi"
bạt hơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bạt hơi là .