TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hào hển" - Kho Chữ
Hào hển
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
phương ngữ
hổn hển
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hổn hển
hổn ha hổn hển
hi hóp
bạt hơi
hăm hăm hở hở
hăng máu
hoảng hốt
thở dài
heo hắt
hắt hiu
thở dốc
thở than
hốt hoảng
hơ hải
hối hả
nhầu
hậm hà hậm hực
hập
tá hoả
sượt
ngạt ngào
eo ôi
nóng hôi hổi
nóng hổi
hấp
đứng tim
nhấp nha nhấp nhổm
ngáp
sảng sốt
bẩn thẩn bần thần
hầm hập
thuỗn
ứ hơi
tá hoả tam tinh
ngây ngấy
giần giật
bổi hổi
xấu hổ
sảng
khật khà khật khừ
oi ả
hoảng loạn
khật khừ
hồi hộp
hanh hao
hùng hục
thảng thốt
khô khốc
nao núng
háo
hỉ hả
hầm hầm
hậm hực
hú vía
than vãn
hờ
cảm thán
khiếp vía kinh hồn
trẽn
hoảng hồn
bàng hoàng
xăng xít
nghẹt thở
trân
hằm hằm
xửng vửng
rền rĩ
bết
xìu
chua lét
khốn khổ
ôi
nhấp nhỏm
nghẹn ngào
Ví dụ
"Thở hào hển"
hào hển có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hào hển là .