TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "câu chấp" - Kho Chữ
Câu chấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ,hiếm) nhưcố chấp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chấp nhất
cố chí
chấp cha chấp chới
cố kỉnh
chấp
nèo
chấp
tỷ thí
chực chờ
chống chỏi
chỏi
chống án
cù cưa
quyết
cố thủ
cầy cục
chỏng
nệ
đỗ
chần chừ
bó cẳng
giao kèo
đấu lý
miễn chấp
chôn chân
rắp định
gặng
khất lần
thỉnh cầu
chấp kinh
chầu chực
theo đòi
cược
nhẫn
thể
đoan
tử thủ
cược
chống chèo
cá
thách đố
hàm ân
hạch
câu dầm
cúng quảy
bê trệ
thọ
cố đấm ăn xôi
cống nộp
cả quyết
thúc thủ
phụ tình
cố định
mượn mõ
chiêu hàng
dăm cối
cố công
ngoi
nề hà
cậy cục
đấu lí
giữ
đảm đang
qui tiên
lại
cất nhắc
chầu chực
bàn hoàn
kháng án
cuộc
thoán nghịch
tồn đọng
câu nệ
cố
Ví dụ
"Tính hơi câu chấp"
câu chấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với câu chấp là .