TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Cứ liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tài liệu dùng làm căn cứ để chứng minh, lập luận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chứng lý
dẫn chứng
luận chứng
dữ kiện
nói có sách mách có chứng
xác minh
sử liệu
tham chiếu
tư liệu
đích xác
luận điệu
xác đáng
viện dẫn
lí sự
văn liệu
dữ liệu
đơn cử
nhẽ
bút lục
lập luận
văn bản
logic
chú dẫn
hợp lệ
nghiệm
minh xác
thị thực
logic
chuẩn xác
xác nhận
khảo đính
nghiệm đúng
lý sự
lời giải
trương mục
kết luận
bản in thử
lời
nhận xét
hồ sơ
logic
lô-gích
logic
tài liệu
đúng
chính xác
phụ chú
văn kiện
trích dẫn
tham luận
sđd
văn bản
kết luận
cú
hiệu đính
giải trình
biện bạch
chi tiết
đăng bộ
tiền đề
biên nhận
xuất xứ
cơ sở ngữ liệu
liệu
hợp lý
chi tiết
liệu
tính liệu
nội vụ
biện giải
lỗi
thư mục
siêu tập ngữ liệu
tình tiết
Ví dụ
"Luận án thiếu cứ liệu chính xác"
cứ liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cứ liệu là .
Từ đồng nghĩa của "cứ liệu" - Kho Chữ