TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cố tình" - Kho Chữ
Cố tình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cứ làm theo ý định của mình, dù đã biết là không nên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cố ý
hữu ý
vô tình
chủ ý
chủ tâm
tự ý
ngoan cố
duy ý chí
tin
ý định
ý
võ đoán
dụng ý
thành ý
thiết tưởng
chủ tâm
dụng tâm
chủ định
ý chí
ý tứ
trúng
đích thật
dụng tâm
nghiêm túc
chủ ý
tự phát
đúng đắn
ý thức
tự giác
ý chí luận
thật
đích thực
có lý
giữ ý
thành thực
chân chính
thú thật
thiết nghĩ
chân
ý tứ
tự tiện
chân thực
tình thực
đạo lí
chân lí
võ đoán
triết lí
duy ý chí
chân lý
tư biện
dự định
định đoạt
mê tín
độc đoán
thực sự
tuỳ hứng
trí não
lí trí
thật
duy tâm
thật sự
chính cống
tình ngay lý gian
nhất định
tự nhiên
thực tế
mê tín
ý nghĩ
triết lý
thiển nghĩ
thực
lý trí
khái tính
vô hình trung
Ví dụ
"Cố tình xuyên tạc sự thật"
"Cố tình trêu tức"
cố tình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cố tình là .