TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buôn nước bọt" - Kho Chữ
Buôn nước bọt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm môi giới giữa người mua và người bán để kiếm lời.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chạy mánh
buôn hàng xách
buôn
bán buôn
mối manh
mối lái
dạm
thương thuyết
mối
giao
trưng thầu
chào thầu
cầu hoà
mơi
chào hàng
làm mai
đổi
dắt mối
cuộc
bo
giao thầu
hoà đàm
tranh
trúng thầu
bàn định
thầu
kèo nài
cược
cho
dự thầu
mua dâm
giao kèo
giao hẹn
bợ đỡ
chào
câu
thắng thầu
thanh toán
trúng
bu
cố
đi khách
cược
giạm
chào mời
bàn bạc
tranh thủ
mách nước
boa
sắm sanh
vay
bon chen
mua vui
đưa
mời
thoả hiệp
buôn nước bọt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buôn nước bọt là .