TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mua dâm" - Kho Chữ
Mua dâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trả tiền để được quan hệ tình dục
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đi khách
mãi dâm
chiêu khách
mua
mơi
câu
câu khách
mua sắm
gạ chuyện
sắm
xin
mua
bu
khuyến mãi
chào mời
ăn tiền
khuyến mại
vay
chèo kéo
ăn tiền
mua vui
đãi
buôn
dạm
chào
cầu tài
vòi
mua sỉ
thuê
chào hàng
xin
mời mọc
bo
vật nài
ăn xin
ăn hối lộ
thu ngân
ăn
đòi
trả
đút lót
dụ dỗ
nạp
sắm sanh
thâm
truy lĩnh
tậu
tranh thủ
lãnh
huých
lấy
đòi
chiêu hiền
chuộc
thanh toán
cho
thuê
boa
ăn đủ
phụ tình
díu
dạm
mua sỉ
cung phụng
mua việc
bán buôn
nã
giấn
chi trả
mời gọi
yêu sách
lĩnh
cầu hôn
săn đón
Ví dụ
"Khách mua dâm"
mua dâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mua dâm là .