TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biểu thuế" - Kho Chữ
Biểu thuế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bảng kê các mức thuế áp dụng với từng loại hàng hoá và từng đối tượng kinh doanh khác nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biểu
yết giá
hạng mục
liệt kê
bảng số
danh mục
bảng cửu chương
catalogue
cửu chương
đơn giá
khung giá
chi phí
chi thu
biểu thống kê
sổ sách
khoản
tổng chi
cif
niên biểu
cung
lịch
thực đơn
danh sách
kê khai
thư mục
loan giá
mục lục
thời giá
tổng ngân sách
thư mục
hạn ngạch
lịch
lộ phí
atlas
dự toán
hạng ngạch
y bạ
vận trù
công tác phí
tổng thu
trù tính
sử liệu
xml
hàm số
dự toán
số liệu
giá bìa
kê
loại hình
đa cấp
giáo khoa
đơn
tài liệu
trù liệu
quy
báo giá
báo biểu
tuyến
chủng
biểu mẫu
đầu ra
sổ đen
yết giá
định giá
kế toán
xếp hạng
c
vào sổ
phẩm cấp
phụ thu
tính toán
hd
bách khoa thư
liệt
biểu thuế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biểu thuế là .