TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bí số" - Kho Chữ
Bí số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số dùng thay tên thật để giữ bí mật trong hoạt động tình báo gián điệp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mật thư
ẩn số
con số
con số
khoá
biệt hiệu
báo danh
số báo danh
tính danh
đánh số
mã hoá
danh tánh
giải mã
biên chế
danh
hiệu
nhân danh
tính đố
chìa
sổ đen
thân tín
bảng số
tính liệu
minh xác
danh tính
số liệu
quí danh
tin
số mũ
dịch
số phức
số lượng
tính toán
i
sai số
đếm
điểm số
cung
các
số thành
số đề
sĩ số
hư
biên
nghiệm số
trương mục
huý
kể
chuyên dụng
logic toán
biệt tích
chân giá trị
bấm đốt
quân số
lệnh
bài tính
quân hàm
hàm
tướng số
tên tuổi
thông tri
Ví dụ
"Điệp viên mang bí số T.6"
bí số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bí số là .