TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình phương" - Kho Chữ
Bình phương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Khai phương
danh từ
Tích của một số hoặc một biểu thức với chính nó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khai phương
luỹ thừa
tích
số mũ
số thành
khai căn
tích số
bội số
biểu thức
hàm số
khai triển
bội
lập phương
nghiệm số
công quả
nghiệm
tích phân
cửu chương
trù tính
so đo
tính
ẩn số
sân siu
tính toán
công năng
bảng số
trù liệu
con đẻ
thương
tính toán
căn hộ
chân giá trị
giá trị
tính liệu
đầu ra
bảng cửu chương
nghiệm số
đáp số
vận trù
cao độ
kể
bách phân
tổng số
điểm số
hiệu số
logic toán
khoá
sản lượng
đánh giá
số phức
hàm
xem tuổi
liệu
con số
phút giây
tích phân
bấm đốt
phản ứng
tổng
điểm
vế
giải
dự toán
ý đồ
lượng
đảo
địa vị
sin sít
giả miếng
danh tánh
cộng
phúc âm
sản phẩm
Ví dụ
"4 là bình phương của 2"
động từ
Lấy một số hoặc một biểu thức nhân với chính nó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khai phương
luỹ thừa
tích
khai căn
khai triển
số thành
số mũ
lập phương
sân siu
hàm số
bội số
biểu thức
nghiệm số
bội
nghiệm
so đo
tích số
ẩn số
tính
tính toán
tính liệu
trù tính
cửu chương
công quả
trù liệu
tính toán
vận trù
tích phân
kể
bảng số
làm tròn
công năng
căn hộ
đảo
thương
nghiệm số
bách phân
vế
bấm đốt
cao độ
bảng cửu chương
cân bằng
giá trị
chân giá trị
đáp số
giải
qui
quy đổi
liệu
hiệu số
đánh
con đẻ
đầu ra
cân bằng
đánh giá
tổng số
con số
phút giây
qui đổi
trở lại
lượng
logic toán
điểm
phản ứng
khoá
quy
phản pháo
điểm số
dự toán
phiên dịch
lấy
hàm
thực hiện
Ví dụ
"3 bình phương bằng 9"
bình phương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình phương là
bình phương
.