TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình công chấm điểm" - Kho Chữ
Bình công chấm điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Bàn bạc, cân nhắc để đánh giá lao động và định công điểm của từng người trong hợp tác xã trước đây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điểm
bình phẩm
xét duyệt
chấm
lượng
đánh giá
phê
bình tuyển
điểm
bình chọn
nhận xét
điểm sách
bình luận
đánh giá
so đo
tính toán
tính toán
xếp hạng
điểm số
liệu
ước tính
liệu
khá
ưu khuyết điểm
căn hộ
điểm số
khảo đính
nghiệm thu
nhận xét
tính toán
vào
hạch toán kinh tế
đối nhân xử thế
góp ý
địa vị
tổng kết
xếp
thi tuyển
tính liệu
định giá
liệt
dư luận
ước định
điểm danh
logic
sân siu
trù tính
nhân tâm
bình chú
làm giá
ước lượng
sơ kết
nghiệm đúng
tổng quát
dự toán
báo công
vận trù
ước chừng
trị giá
ghi điểm
nhận dạng
trù liệu
bình sai
ướm
chân giá trị
công cộng
phân chất
nghiệm
giá trị
tổng duyệt
cung
hạng ngạch
xem mạch
hoà
bình công chấm điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình công chấm điểm là .