TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa chất học" - Kho Chữ
Địa chất học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu thành phần cấu tạo, quy luật hoạt động, nguồn gốc và sự phát triển của Trái Đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa hoá học
địa chất
địa chất
địa vật lí
địa vật lý
thạch học
địa lý tự nhiên
cổ địa lí
địa mạo học
địa lí tự nhiên
địa lí học
địa tầng học
cổ địa lý
khoáng vật học
địa lý học
sinh khoáng học
trắc địa học
khoáng sàng học
địa
địa chấn học
địa lí
địa lý
hoá học
thổ nhưỡng học
địa lí kinh tế
địa lý kinh tế
trắc địa mỏ
khoa học tự nhiên
trắc địa
hoá lí
tinh thể học
vật lý học
hoá sinh học
hoá lý
hoá
sinh hoá học
vật lí học
thiên văn học
hoá học vô cơ
khí tượng học
hình học
khí hậu học
hoá dược
bản đồ học
giải phẫu học
hoá học hữu cơ
tự nhiên học
hải dương học
cơ thể học
phân loại học
thực vật học
học
hoá dầu
khoa học xã hội
giáo dục học
vật lý
khoa giáo
sinh thái học
khoa học cơ bản
dược lí
hình thái học
cổ tự học
hình thái học
địa chất học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa chất học là .