TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đêm trừ tịch" - Kho Chữ
Đêm trừ tịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đêm cuối năm âm lịch (đêm ba mươi Tết).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ba mươi tết
giao thừa
tết nguyên đán
trừ tịch
chiều tối
tất niên
tết tây
tết dương lịch
hôm
nửa đêm
đêm
trăng
tân hôn
tồi tệ
năm cùng tháng tận
âm lịch
ban đêm
đầu hôm
tháng chạp
chạp
tháng củ mật
trăng non
hoàng hôn
rằm
chiều
trăng khuyết
trăng treo
chập tối
mùng
đêm
đêm trường
hạ huyền
ngày tiết
trăng tròn
đêm hôm
trăng lưỡi liềm
xế chiều
đông chí
ngày đêm
thượng nguyên
tháng một
chiều hôm
một
chiều tà
tháng đủ
canh khuya
tân xuân
tuần trăng
tháng âm lịch
sao hôm
đỏ đèn
trung thu
tiểu tuyết
trăng già
hậu kì
tháng
tiểu hàn
hạ tuần
đoan ngọ
một chạp
lập đông
tà dương
ngày
ban ngày
canh chầy
đêm đêm
tàn canh
tháng giêng
năm
sóc vọng
xế
tuổi
bạch nhật
hàn lộ
đêm trừ tịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đêm trừ tịch là .