TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đánh đố" - Kho Chữ
Đánh đố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa ra để đố, để thử thách hoặc để thách thức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
câu đố
chất vấn
dối dăng
đấu trí
tra xét
mò
khảo thí
ức đoán
tỉ thí
khảo nghiệm
vặn
đồ chừng
dọ
mớm
truy xét
liệu chừng
dấu hỏi
tìm
phân giải
giò
xét đoán
vấn đáp
cật vấn
phát giác
tri kỉ
đối chứng
tra
truy tìm
giáo
mưu mẹo
lạ
lầm lẫn
thử
vấn đáp
phân xét
khảo tra
hỏi
tính
thử
thử hỏi
khai thác
dò
nói mò
dò xét
đoán
biện luận
nát óc
khám phá
bốc thăm
dè
phỏng
uẩn khúc
xác định
trắc nghiệm
tra vấn
dò tìm
chứng minh
nêu
giả thử
nghi vấn
chứng tỏ
thăm dò
quyết đoán
thẩm tra
định
xác định
biện luận
minh xác
truy
gợi ý
truy
phỏng đoán
thăm dò
lục vấn
Ví dụ
"Ra đề như thế khác nào đánh đố học sinh"
đánh đố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đánh đố là .