TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đá vân mẫu" - Kho Chữ
Đá vân mẫu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vàng đá
gộp đá
phún nham
bàn thạch
cuội
xoàn
gành
ngọc
thớ
quỳnh
tinh thể
dăm
châu
cu ngói
quí vị
cốt hoá
châu báu
ngọc trai
bóng đái
giăng hoa
mô-đen
vẩy
hữu định luận
trân châu
đá
sạn
kem ký
lục bình
trang
danh lam thắng cảnh
danh thắng
từng lớp
châu ngọc
gù
cùi
bụi bậm
mẫu
chơn
rau
mái
vuông
màng lưới
giăm
mỏ
lèn
mày
đinh vít
hương nguyên
khuông
kem cây
ròng
hòn dái
trường qui
phó mát
chơn
bản dạng
mà chược
thì
lỏi
lát
lá lảu
vừng
từ thực
phẩm vật
ống dòm
gạch bông
từ thạch
bửu bối
vật
bí thơ
chất lưu
vãn cảnh
vụn
mồ hóng
đá vân mẫu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đá vân mẫu là .