TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "âm lượng" - Kho Chữ
Âm lượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số đo cường độ của cảm giác mà âm thanh gây ra trên tai người; độ lớn của âm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
decibel
đê-xi-ben
decibel
cao độ
độ
đê-xi-ben
chừng độ
âm tần
độ
mức độ
trọng âm
cường suất
bậc
đại lượng
ampli
ngần
tầm
trọng lượng
ampere kế
dung lượng
số đo
am-pe
thang độ
phương tích
cỡ
mũ
bao
nồng độ
can-đê-la
am-pli
logarithm
đô
dung tích
trị số
thang âm
vực
độ
âm vị
độ
từng
khối lượng
khối lượng
trình độ
tiềm lực
cao độ kế
phân lượng
atmosphere
bộ khuếch đại
dăm
âm lượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với âm lượng là .