TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bộ khuếch đại" - Kho Chữ
Bộ khuếch đại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí cụ làm tăng trị số của một đại lượng nào đó nhờ năng lượng của nguồn ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ampli
am-pli
âm tần
ma-de
maser
đê-xi-ben
ampere kế
thang âm
am-pe
decibel
âm lượng
Ví dụ
"Bộ khuếch đại âm thanh"
bộ khuếch đại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bộ khuếch đại là .