TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "y giới" - Kho Chữ
Y giới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
giới những người làm nghề chữa bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thầy thuốc
y sĩ
hộ lý
thầy thuốc nhân dân
bác sĩ
y tá
hộ lí
đốc tờ
lang
thầy lang
văn nghệ sĩ
dật sĩ
đại phu
cung văn
lang vườn
bệnh sĩ
danh y
sai nha
thân sĩ
nghề nghiệp
thầy thuốc ưu tú
chuyên nghiệp
hộ sinh
nghề
ca sỹ
cao nhân
ngoại đạo
tải thương
nghệ sĩ
nghệ sĩ
tay
dược tá
cứu thế
bác vật
nữ giới
tay ngang
con hát
nghệ nhân
mo then
thầy số
thầy cúng
tráng sĩ
đặc tài
tiên sư
thợ bạn
bà mụ
chuyên gia
ca kĩ
gái điếm
tạp dịch
kép
bần sĩ
ẩn sĩ
nhân kiệt
bà xơ
chuyên viên
nghiệp
tài tử
cô đỡ
tiều phu
then
y
tập sự
mụ
chân tài
thầy thợ
gái nhảy
Ví dụ
"Một nhân tài trong y giới"
y giới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với y giới là .